wiki

&quotTăng Lương&quot trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Trong bài viết hôm nay, chúng mình sẽ gửi đến bạn những kiến thức liên quan đến từ Tăng Lương trong tiếng anh và cách dùng của chúng trong tiếng Anh. Mình hi vọng rằng bạn có thể tìm thấy nhiều kiến thức thú vị và bổ ích qua bài viết về cụm từ Tăng Lương này. Chúng mình có sử dụng một số ví dụ Anh – Việt và hình ảnh minh họa về từ Tăng Lương để bài viết thêm dễ hiểu và sinh động. Bạn có thể tìm thấy ở đây những cấu trúc cụ thể đi kèm với cụm từ Tăng Lương trong từng ví dụ minh họa trực quan. Bạn có thể tham khảo thêm một số từ liên quan đến từ Tăng Lương trong tiếng Anh mà chúng mình có chia sẻ trong bài viết này nhé. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hay thắc mắc nào về cụm từ Tăng Lương có thể liên hệ trực tiếp cho chúng mình qua website này nhé

tăng lương tiếng anh là gì

Nên xem: tăng lương tiếng anh là gì

Hình ảnh minh họa của cụm từ Tăng Lương trong tiếng anh là gì

1.Tăng Lương trong Tiếng Anh là gì?

Trong tiếng việt, Tăng Lương có thể được hiểu là tăng thêm một khoản tiền cố định hoặc có thể là tiền thưởng được thỏa thuận hàng năm hoặc hàng tháng theo hợp đồng đã ký kết dưới dạng tiền lương cho nhân viên, thường được trả trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của họ hàng tháng

Trong tiếng anh, Tăng Lương được viết là:

Salary increase (verb)

Nghĩa tiếng việt: tăng lương

Loại từ: Cụm động từ

tăng lương tiếng anh là gì

Hình ảnh minh họa của cụm từ Tăng Lương trong tiếng anh là gì

2. Ví dụ Anh Việt

giamcanlamdep.com.vn: Demi Chef Là Gì? Demi Chef Làm Gì? Công Việc Cụ Thể Của Demi Chef

Để hiểu hơn về ý nghĩa của từ Tăng Lương trong tiếng anh là gì thì bạn lướt qua những ví dụ cụ thể ngay dưới đây của Studytienganh nhé.

Ví dụ:

  • Lisa says that he got a raise this month to 3,000 euros and his monthly salary to €2,500.
  • Dịch nghĩa: Lisa nói rằng anh ấy đã được tăng lương trong tháng này lên 3,000 euro và lương thực hàng tháng của anh ấy là € 2.500.
  • She is earning a decent/decent salary in her current job. She hopes she will get a raise in the near future.
  • Dịch nghĩa: Cô ấy đang có mức lương khá / khá trong công việc hiện tại của cô ấy. Cô ấy hy vọng mình sẽ được tăng lương trong thời gian tới.
  • He got a raise (= accepted a higher salary) when he changed jobs. And he got a ten percent raise
  • Dịch nghĩa: Anh ấy đã tăng (= chấp nhận một mức lương cao hơn) khi anh ấy thay đổi công việc. Và anh ấy đã được tăng lương mười phần trăm
  • Employees say they expect a salary increase of 13% or more.
  • Dịch nghĩa: Các nhân viên nói rằng họ mong đợi mức tăng lương từ 13% trở lên.
  • The workers at this company want the company to be able to increase salaries by 10 percent in the near future due to the impact of the Covid-19 epidemic.
  • Dịch nghĩa: Các công nhân ở công ty này muốn công ty có thể tăng lương lên 10 phần trăm trong thời gian tới do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid 19.
  • The director has just informed us that there will be a salary increase for excellent and disadvantaged employees in the near future due to being affected/affected by the Covid-19 epidemic.
  • Dịch nghĩa: Giám đốc vừa thông báo với chúng tôi rằng sắp tới sẽ có một đợ tăng lương cho những nhân viên xuất sắc và có hoàn cảnh khó khăn do bị ảnh hưởng/chịu tác động của dịch Covid 19
  • They say that they also find wage-earning profiles to increase salary growth for higher-paid employees.
  • Dịch nghĩa: Họ nói rằng họ cũng tìm các hồ sơ thu nhập để tăng lương cho những nhân viên được trả lương cao hơn.
  • Some people in the company say that when the company achieves high sales next month, the company will increase the salary by 5 percent depending on the development/response of each department.
  • Dịch nghĩa: Một số người trong công ty nói rằng khi công ty đạt được doanh thu cao trong tháng tới, công ty sẽ tăng mức lương lên 5 phần trăm tùy vào sự phát triển/đáp ứng của từng phòng ban

3. Một số từ liên quan đến từ Tăng Lương trong tiếng anh mà bạn nên biết

tăng lương tiếng anh là gì

Hình ảnh minh họa của cụm từ Tăng Lương trong tiếng anh là gì

Trong tiếng anh, salary increase được sử dụng rất phổ biến.

Từ “salary increase” thì rất đơn giản ai cũng biết, nhưng để nâng tầm bản thân lên một chút, mình nghĩ đây là những cụm từ mà chúng ta nên nằm lòng nhé:

Từ/cụm từ

Nghĩa của từ/cụm từ

Ví dụ minh họa

maximum salary

mức lương tối đa

quan trọng: Tự tin là gì? Ý nghĩa và biểu hiện của người tự tin | giamcanlamdep.com.vn

In this hospital service the maximum salary for one so qualified is £720 a year.

Dịch nghĩa: Trong dịch vụ bệnh viện này, mức lương tối đa cho một người đủ tiêu chuẩn là 720 bảng một năm.

high salary

lương cao

Formerly this medical superintendent doing the administrative work in an ordinary hospital enjoyed quite a high salary.

Dịch nghĩa: Lý do giải thích cho các số liệu về biên độ thuế cao hơn là do những người được trả lương cao đã được tăng lương rất nhiều.

huge salary

lương khủng

This reason for the higher-tax band figures is that well-paid people have received huge salary increases.

Dịch nghĩa: Trước đây vị giám đốc y khoa này làm công việc hành chính ở một bệnh viện bình thường, hưởng mức lương khá cao.

Như vậy, qua bài viết trên, chắc hẳn rằng các bạn đã hiểu rõ về định nghĩa và cách dùng cụm từ Tăng Lương trong câu tiếng Anh. Hy vọng rằng, bài viết về từ Tăng Lương trên đây của mình sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình học Tiếng Anh. Studytienganh chúc các bạn có khoảng thời gian học Tiếng Anh vui vẻ nhất. Chúc các bạn thành công!

Danh mục: wiki
Nguồn: https://giamcanlamdep.com.vn

Related Articles

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Back to top button