wiki

Giải mã Kbiz từ A đến Z

Những sao Hàn được fan muốn… chết chung

Sao Hàn xúng xính Hanbok chào năm mới

Nên xem: full album là gì

Với sự bùng nổ của K-Pop hiện nay, người hâm mộ có thể đắm chìm trong nền văn hóa Hàn Quốc. Khi tin tức được dịch từ tiếng Hàn sang các ngôn ngữ khác, có nhiều thuật ngữ và khái niệm xuất hiện thường xuyên mà không phải ai cũng hiểu. Thông qua bảng thuật ngữ K-Pop này, hi vọng các bạn có thể hiểu hơn về nền công nghiệp giải trí hàng đầu châu Á.

A

Aegyo: Những hành động thể hiện sự dễ thương, đáng yêu.

Age (Tuổi): Người Hàn Quốc tính tuổi bắt đầu từ 1 chứ không phải 0. Vậy nên, người Hàn Quốc bất kể ngày sinh chính xác là bao nhiêu, họ sẽ thêm 1 tuổi mới ngay khi năm cũ qua đi. Cách tính này gần giống với tuổi “mụ” của người Việt mình ý fan ạ.

All-kill: Là thuật ngữ nói về một nghệ sĩ có bài hát hoặc album xếp vị trí thứ nhất trên tất cả các trang web tải nhạc hợp pháp như Melon, Dosirak và Soribada. “All-kill” trên bảng xếp hạng âm nhạc hàng ngày là điều phổ biến với hầu hết các nhóm nhạc nổi tiếng như Suju, SNSD, Big Bang, TVXQ… Điều khó khăn mà các nghệ sĩ muốn chinh phục là “all-kill” trên bảng xếp hạng tuần hoặc tháng.

Anti-fan: Trái ngược với các fans hâm mộ, họ là những người tỏ thái độ không thích, hoặc thậm chí là ghét một nghệ sĩ nào đó. Các nghệ sĩ luôn phải e dè thế lực của các anti-fan vì với một môi trường giải trí khắc nghiệt như Hàn Quốc, anti-fan là điều không thể tránh khỏi.

B

Bagel: Tính từ ưa thích của các ngôi sao, dùng để khen một người vừa có một “gương mặt Baby” và một “thân hình quyến rũ”.

Banmal và Joen-dae mal: Banmal là những lời nói xã giao được sử dụng với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn. Nó sẽ được coi là thô lỗ khi bạn dùng nó với người lớn tuổi. Joen-dae mal là lời nói lịch sự, trang trọng. Hàn Quốc là một đất nước coi trọng văn hóa ứng xử, vì thế kính ngữ chiếm một vị trí đặc biệt nếu bạn không muốn bị coi là thất lễ. Rất nhiều ngôi sao đã từng bị chỉ trích khi không dùng kính ngữ với người lớn tuổi.

C

CF: Quảng cáo mang tính thương mại.

Chuseok: Một lễ hội truyền thống của người Hàn Quốc, tương tự Lễ Tạ Ơn ở Mĩ.

Comeback Stage: Màn trình diễn đầu tiên trên một sân khấu âm nhạc cho sự trở lại của một nghệ sĩ với bài hát chủ đề của album hoặc single mới.

Chocolate Abs: Cơ bụng quyễn rũ của các anh chàng “cơ bắp”, có hình dạng giống chiếc bánh sô cô la.

a542021b8f5ec610ee9f8f1cbaf8ef1dlarge-47

Hầu hết các idol nam của Hàn đều có cơ bụng sáu múi tuyệt đẹp.

D

Daebak: Có nghĩa là “đại thắng”, “đại thành công” hay một điều gì đó rất tuyệt vời.

Digital Single: Ca khúc được theo dõi qua hệ thống download của các trang nhạc trực tuyến.

Xem thêm: Soulmate là gì? Dấu hiệu nhận biết Soulmate? Các kiểu Soulmate sẽ gặp – giamcanlamdep.com.vn

Dongsaeng: Hiểu theo nghĩa rộng là “Đàn em”. Từ này có thể dùng với anh chị em ruột thịt hoặc những người có quan hệ thân thiết ít tuổi hơn, dùng được cho cả nam và nữ.

E

Eye smile: Nghĩa nôm na là những người sở hữu đôi mắt biết cười, kiểu như miệng cười mắt cũng cười ý.

9ae8700f7c1d74d96ba1d17524e77697large-52

Tiffany của SNSD là một ví dụ điển hình về đôi mắt biết cười này.

F

Fan-chant: Những từ hoặc cụm từ được các fans hô vang cổ vũ cho ca sĩ mình yêu thích trong một bài hát nhất định. Chúng được tạo ra đi cùng với giai điệu bài hát. Các fans hâm mộ có thể cùng nhau hô vang một phần của bài hát khi ca sĩ không hát. Ví dụ trong ca khúc “Mr.Simple” của SJ, khi SJ hát: “Because I naughty naughty” các fans ở dưới sẽ hét theo: “Hey! I’m Mr.Simple”.

Fan Club: Câu lạc bộ các fans của 1 nghệ sĩ nhất định. Thường ở Hàn Quốc, fan club của các nhóm nhạc thường có tên riêng và màu bóng riêng. Ví dụ như FC của SuJu là ELF, của Wonder Girls là Wonderful…

Full-album: Album phiên bản đầy đủ, thường có trên dưới 10 bài hát. Xu hướng gần đây của các nghệ sĩ Hàn Quốc là phát hành single hoặc mini-album trước khi phát hành bản đầy đủ của album đó.

G

Goodbye Stage: màn trình diễn trên sân khấu âm nhạc cuối cùng trước khi khép lại đợt quảng bá cho một ca khúc mới.

H

Hallyu: Làn sóng văn hóa Hàn Quốc nói chung.

Hanbok: Trang phục truyền thống của người hàn Quốc. Các nghệ sĩ thường chụp ảnh mặc Hanbok khi đến lễ hội Chuseok.

Hoobae: Người có ít kinh nghiệm hơn trong một lĩnh vực nào đó. Trong giới nghệ sĩ, người debut(ra mắt) trước có thể coi người debut sau mình là hoobae, không phụ thuộc vào tuổi tác.

Hwaiting: Một câu khẩu hiệu cổ vũ, tương tự như “Cố lên!”.

Hyung: Người anh lớn tuổi hơn, chỉ có các chàng trai sử dụng từ này khi xưng hô với nhau.

c77794df43eeff0407e9c57-793578-137122538

Dal Shabet xinh đẹp trong trang phục truyền thống.

M

Maknae: Em út. Thường được chỉ thành viên nhỏ tuổi nhất trong một nhóm nhạc.

quan trọng: Thủ đô của nước Mỹ tên là Washington D.c hay New York?

Me2day: Mạng xã hội của Hàn Quốc, tương tự như Facebook hoặc Twitter.

Mini Album: Thường bao gồm từ 3 đến 4 bài hát của một ca sĩ, nhóm nhạc. Mini album mang tính trung gian giữa một single và full-album.

MR Removed: Một ca khúc dưới sự can thiệp của công nghệ vi tính, loại bỏ âm nhạc nền chỉ còn tiếng hát của các ca sĩ. Điều này thường được dùng để đánh giá chất lượng hát live của ca sĩ.

MV: viết tắt của Music Video.

N

Netizen: Từ lóng, được gộp bởi hai từ “Internet” và “Citizen”, dùng để gọi chung các “cư dân mạng”.

Noona: Người con gái nhiều tuổi hơn mình, tương tự như chị gái.

Noraebang: Karaoke.

O

Oppa: Giống với hyung, nghĩa là người anh trai lớn tuổi hơn, nhưng là để các cô gái gọi những anh chàng lớn tuổi hơn mình.

Omona: Từ cảm thán biểu lộ sự ngạc nhiên như là “Ôi Chúa ơi!”.

R

Repackaged Album: Một album hoàn chỉnh được tái phát hành với một tiêu đề mới, thường có một vài ca khúc mới đi kèm với các ca khúc trong album trước đó. Nó thường được phát hành ngay sau đợt quảng bá cho ca khúc chủ đề kết thúc.

Rookie: Một nhóm nhạc, ca sĩ mới ra mắt. Họ sẽ được coi như là một “tân binh” trong vòng một năm.

ne221013-570727-1371225383_500x0.jpg

Các cô gái 2NE1.

SSelca: rất phổ biến trong thời gian gần đây khi các ngôi sao luôn tung hình ảnh “selca” của mình lên mạng. Đây là từ ghép của “self” và “camera”, dịch nôm na theo tiếng Việt là ảnh tự sướng.

S-line: Thuật ngữ để chỉ các cô gái với những đường cong gợi cảm.

Sunbae: Ngược nghĩa với hoobae, thường để chỉ những nghệ sĩ ra mắt trước. Ví dụ BigBang được coi là sunbae của 2NE1 vì được debut trước dù 2 cô nàng Dara và Bom của 2NE1 đều lớn tuổi hơn 5 chàng trai của Big Bang..

T

Trainee: Thực tập sinh. Các nghệ sĩ trước khi được ra mắt hầu hết phải trải qua quãng thời gian thực tập sinh, luyện tập rất gắt gao và nghiêm túc.

Nam Trần

Danh mục: wiki
Nguồn: https://giamcanlamdep.com.vn

Related Articles

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Back to top button